logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358
Found 90 products for "

butt weld connection

"
Chất lượng Phụ kiện hàn mông giảm tốc lệch tâm EN 10253-2 Không hợp kim / Hợp kim Ferritic / Thép nhà máy

Phụ kiện hàn mông giảm tốc lệch tâm EN 10253-2 Không hợp kim / Hợp kim Ferritic / Thép

Product Name : EN 10253-1 Wrough carbon steel for general use and without specifi c inspection requirments Type of fitting Manufacturing process of the fi ttings Heat treatment for fi ttings Grades of steel Mechanical properties Dimensions and tolerances Dimensions Weld end types Inspection ...

Chất lượng EN 10253-4 Thiết bị phụ kiện Butt Weld Reducing Tee Thép không gỉ +Trójnik +redukcyjny nhà máy

EN 10253-4 Thiết bị phụ kiện Butt Weld Reducing Tee Thép không gỉ +Trójnik +redukcyjny

Product Name :+Trójnik +redukcyjny EN 10253-1 Wrough carbon steel for general use and without specifi c inspection requirments Type of fitting Manufacturing process of the fi ttings Heat treatment for fi ttings Grades of steel Mechanical properties Dimensions and tolerances Dimensions Weld end types ...

Chất lượng Thiết bị hàn đít bền CONC A234WPB STD DIN 2617 kết nối nắp nhà máy

Thiết bị hàn đít bền CONC A234WPB STD DIN 2617 kết nối nắp

Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...

Chất lượng Các phụ kiện hàn đít rèn ASTM A234 lớp B vật liệu DIN 2617 kết nối mũ nhà máy

Các phụ kiện hàn đít rèn ASTM A234 lớp B vật liệu DIN 2617 kết nối mũ

Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...

Chất lượng Đầu torispherical Stainless Butt Weld Fittings DIN 28011 Kết nối hàn nhà máy

Đầu torispherical Stainless Butt Weld Fittings DIN 28011 Kết nối hàn

Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...

Chất lượng 16” - 102” Mối hàn mông Giảm Tee ASTM A234 Lớp B Chất liệu DIN 2617 Kết nối nắp nhà máy

16” - 102” Mối hàn mông Giảm Tee ASTM A234 Lớp B Chất liệu DIN 2617 Kết nối nắp

Product Name : W Fitting Ürün Grubu ​ (LR), (SR) Dirsek, Redüksiyon, Te, Kep vs. ​ Standart: ASME B16.9, ASME B16.28, EN 10253-2, EN 10253-4 ​ Çap: 1/2" - 52" ​ Et Kalınlığı: SCH 5S.... SCH XXS ​ Malzeme: ​ Karbon Çeliği: ASTM A234 (WPB-WPC), ASTM A420 (WPL1, WPL3, WPL6), ASTM A860 (WPHY-42/46/52/56...

Chất lượng Công nghiệp Butt Weld Fittings CODOS DE 90° RADIO CORTO Kết nối hàn nhà máy

Công nghiệp Butt Weld Fittings CODOS DE 90° RADIO CORTO Kết nối hàn

Product Name : W Fitting Ürün Grubu ​ (LR), (SR) Dirsek, Redüksiyon, Te, Kep vs. ​ Standart: ASME B16.9, ASME B16.28, EN 10253-2, EN 10253-4 ​ Çap: 1/2" - 52" ​ Et Kalınlığı: SCH 5S.... SCH XXS ​ Malzeme: ​ Karbon Çeliği: ASTM A234 (WPB-WPC), ASTM A420 (WPL1, WPL3, WPL6), ASTM A860 (WPHY-42/46/52/56...

Chất lượng Chất gia công hàn chống rỉ sét bán kính dài CODO A 90o DIN 2617 kết nối nắp nhà máy

Chất gia công hàn chống rỉ sét bán kính dài CODO A 90o DIN 2617 kết nối nắp

Product Name : W Fitting Ürün Grubu ​ (LR), (SR) Dirsek, Redüksiyon, Te, Kep vs. ​ Standart: ASME B16.9, ASME B16.28, EN 10253-2, EN 10253-4 ​ Çap: 1/2" - 52" ​ Et Kalınlığı: SCH 5S.... SCH XXS ​ Malzeme: ​ Karbon Çeliği: ASTM A234 (WPB-WPC), ASTM A420 (WPL1, WPL3, WPL6), ASTM A860 (WPHY-42/46/52/56...

Chất lượng DIN 2617 Cap Connection Butt Weld Fittings A403 WP347 / 347H Duplex nhà máy

DIN 2617 Cap Connection Butt Weld Fittings A403 WP347 / 347H Duplex

Product Name : FITINGURI SW Descriere: Coturi 45° – 90° Teuri : egale si reduse Couplings : Full & Half Reducing couplings Racorduri olandeze Capace Dopuri Bushings Inserts Nipluri hexagonale Nipluri din teava Swage nipples : concentric and eccentric Weldolets Sockolets Threadolets Nipolets ...