butt weld tube fittings
"
Bộ đệm hàn ống cong không may EN 10253-2/-4 DIN 2605 ASME B16.9 cho các ứng dụng công nghiệp
Nắp ống liền mạch rèn (DIN 2617) dùng cho dầu, khí đốt, nước và công nghiệp. Vật liệu: carbon/hợp kim/thép không gỉ. Tiêu chuẩn: EN 10253-2, DIN, ASME B16.9, JIS, ASTM. Chứng nhận: ISO9001, CE, SGS. Kích thước tùy chỉnh và góc xiên có sẵn.
Dòng cong ống liền mạch EN 10253-2/-4 ASME B16.9 với 1.4539, 1.4541, 1.4550, 1.4571, 1.4841, 1.4878 Vật liệu cho phụ kiện hàn cuối
Nắp ống liền mạch (DIN 2617) được rèn từ thép carbon loại B theo tiêu chuẩn ASTM A234. Được chứng nhận theo EN 10253-2, DIN 28011, ASME B16.9 và nhiều tiêu chuẩn KS, JIS, ASTM. Có bề mặt sơn đen/chống gỉ. Kích thước tùy chỉnh (1/2"-72"), góc xiên và bao bì có sẵn. Dùng cho dầu, khí đốt, nước và các ứng dụng công nghiệp.
Butt Weld Cap DIN 2617 Cap EN 10253-2 Type A ASTM A234 lớp B chống ăn mòn cho dầu khí nước công nghiệp
Nắp ống liền mạch (DIN 2617) dùng cho dầu, khí đốt, nước và công nghiệp. Được rèn từ tiêu chuẩn ASTM A234 Hạng B. Tuân thủ EN 10253-2, DIN 28011, ASME B16.9. Sơn đen & bề mặt dầu chống gỉ. Chứng nhận: ISO9001, CE, SGS.
Butt Weld Cap DIN 2617 Cap với EN 10253-2 ASTM A234 lớp B cho dầu khí nước công nghiệp
Nahtlose Rohrbogen nach EN 10253-2/-4, DIN 2605, ASME B16.9. Geschmiedete Ausführung aus ASTM A234 Hạng B. Für Öl, Gas, Wasser und Industrie. Oberfläche mit schwarzem Lack, rostschützendem Öl. Chứng nhận ISO9001, CE, SGS.
Phù hợp với tiêu chuẩn EN 10253-2 ASTM A234 lớp B Phòng chống ăn mòn Phụ hợp hàn cuối và các đường ống không may
Nắp ống rèn liền mạch (DIN 2617) dùng cho dầu, khí đốt, nước và công nghiệp. Chất liệu ASTM A234 hạng B sơn đen/dầu chống gỉ. Tuân thủ EN 10253-2, DIN 2605, ASME B16.9. Chứng nhận: ISO9001, CE, SGS. Tùy chọn tùy chỉnh có sẵn.
5 X Phụ kiện hàn mông 90° Vẽ khuỷu tay KD 15-49.01 Chất liệu SA336 Lớp F22 Loại 3 / 1.7380 / 10CrMo9-10
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Khuỷu tay đáy Reducers Butt Weld Fittings DIN 2605 DIN 2616 Tiêu chuẩn giả mạo
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Ống đệm hàn áp suất cao E235 E355 E355K2 E470 E420J2 E590K2 E730K2,
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
API Butt Weld Fittings khuỷu tay Bottom Reducers C30R C30E C35Em C35R C40E C40R C45R
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...