carbon steel forged flanges
"
Tiêu chuẩn ISO/PED 3S Teil 1 90 Grad Nach DIN 2605 / EN 10253
Product Name : CARBON STEEL, CARBON-MANGANESE STEEL AND LOW ALLOY STEEL FOR FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN −100°C AND 525°C Plates Flanges BS/EN 10028.4:503 LT100 Castings Flanges ASTM A352:LC3 Forgings Flanges BS 1503: 503-490 LT80 ASTM A350:LF3 STAINLESS STEEL FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN ...
DIN 2615-1 / DIN EN 10253-2 Phân thép rèn hình tròn EN 10253 Werkstoff
Product Name : CARBON STEEL, CARBON-MANGANESE STEEL AND LOW ALLOY STEEL FOR FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN −100°C AND 525°C Plates Flanges BS/EN 10028.4:503 LT100 Castings Flanges ASTM A352:LC3 Forgings Flanges BS 1503: 503-490 LT80 ASTM A350:LF3 STAINLESS STEEL FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN ...
316 Stainless Steel Flanges bền DIN 2618 Werkstoff 35.8I / P 235 GH TC
Product Name : CARBON STEEL, CARBON-MANGANESE STEEL AND LOW ALLOY STEEL FOR FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN −100°C AND 525°C Plates Flanges BS/EN 10028.4:503 LT100 Castings Flanges ASTM A352:LC3 Forgings Flanges BS 1503: 503-490 LT80 ASTM A350:LF3 STAINLESS STEEL FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN ...
Khuỷu tay liền mạch Tiêu chuẩn S3 Phần 1 Mặt bích thép rèn 90 độ theo DIN 2605 / EN 10253
Product Name : CARBON STEEL, CARBON-MANGANESE STEEL AND LOW ALLOY STEEL FOR FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN −100°C AND 525°C Plates Flanges BS/EN 10028.4:503 LT100 Castings Flanges ASTM A352:LC3 Forgings Flanges BS 1503: 503-490 LT80 ASTM A350:LF3 STAINLESS STEEL FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN ...
Phòng chống rỉ sét dầu bề mặt thép rèn PN 16 DIN-Anschluss PN 40 ISO-Anschluss
Product Name : CARBON STEEL, CARBON-MANGANESE STEEL AND LOW ALLOY STEEL FOR FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN −100°C AND 525°C Plates Flanges BS/EN 10028.4:503 LT100 Castings Flanges ASTM A352:LC3 Forgings Flanges BS 1503: 503-490 LT80 ASTM A350:LF3 STAINLESS STEEL FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN ...
Blind Forged Steel Flange 1.4571 Stainless Steel 300 LB Đánh giá áp suất 1 1/2 IN Kích thước với Chứng chỉ kiểm tra 3.1b
Mặt bích thép rèn carbon mù bằng vật liệu 1.4571, loại 300 LB, kích thước 1 1/2 inch với Chứng chỉ Kiểm tra 3.1b. Có sẵn bằng thép carbon, thép không gỉ và thép hợp kim. Tuân thủ các tiêu chuẩn ANSI/ASME/UNI/JIN/DIN/AS2129. Kích thước từ 1/2''-120'' (DN10 đến DN3600). Xử lý bề mặt bằng dầu chống gỉ. Được chứng nhận API, ISO9001:2008 và ISO14001:2004.
Không tiêu chuẩn Carbon Forged Steel Flanges Pipe Fitting Threadolet Sockolet Mss-Sp 97 Weldolet
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
Mái chèo nhỏ gọn Mặt bích thép rèn 10 Van kiểm tra Vật liệu carbon / thép không gỉ
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
mặt bích chuyển động tuyến tính mang mặt bích máy cán ống kim loại linh hoạt cho máy nước nóng rèn A105 Carbon không gỉ St
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...