forged steel pipe caps
"
Phụ kiện thép không gỉ ASTM A815 WP410 Tường nặng Ống thép không gỉ siêu kép
Product Name : ASTM A815 WP410 WP430 Heavy Wall Duplex S.S. Tee under forging Ferritic Stainless Steel The stainless steel butt weld fittings are idyllically used in various industries for pipe fitting applications. We make use of top grade stainless steel and innovative techniques in manufacturing ...
Mặt bích và phụ kiện bằng thép không gỉ 316 đã được xử lý Giải pháp cacbua Kích thước 72 inch
Product Name : Carbide Solution Annealing of a 72” Stainless Steel Fittings Based On Butt Weld Fittings Standard 1.Product information of steel elbow Name Elbow Size Seamless(SMLS) Elbows : 1/2"-24" ,DN15-DN600 Butt Welded Elbows (seam) :24”-96",DN600-DN1800 Type LR 30,45,60,90,180 degree SR 30,45...
Phụng thép không gỉ rèn 180 Cúp tay A182 F316/316L/ F304/304L Màu tự nhiên
Product Name : Cu-Ni 90/10 C70600 180 Elbow, Cap (Sch40, Sch80, Sch120, Sch160) Wrought Carbon Steel Butt Weld Pipe Fittings KS /JIS Standard : Wrought Carbon Steel Butt Weld Pipe Fittings 1) 90 Elbow, 45 Elbow (SPP/SGP, 7.9T, STD, X-S) 2) 180 Elbow, Cap (SPP/SGP) 3) Tee (SPP, SGP / 7.9T, STD, X-S) ...
Các phụ kiện hàn cuối ANSI ASME EN 10204 Khuỷu tay hàn bằng thép nhẹ
Product Name : BUTT WELDING FITTINGS ACCORDING TO ANSI/ASME from 1/2 in. to 24 incertified acc. to EN 10204/3.1. Product Information : size1/2"-72"(DN15-DN1200)1.5*1.5~80*80connectionweldingtechnicforgedvarietiesSCH20, SGP, STD, SCH40, SCH80, SCH160materialcarbon steel ,alloy steel ,stainless steel ...
Vật liệu kim loại Phụ kiện hàn mông Vật liệu rèn bằng thép carbon cho các ứng dụng đường ống
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
ASME B16.9 Dung sai nắp ống hàn mông, phụ kiện mông hàn bằng thép nhẹ bền
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Các phụ kiện ống thép không gỉ rèn được hàn DIN 2617 Cap ASTM A234 Lớp B
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Nắp ống hàn đối đầu rèn SCHEIBE 26,9X3,0 ST37-2 Nach Werksnorm ASME B16.9
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Bề mặt chống thấm Phụ kiện ống thép không gỉ hàn Vật liệu ASTM A234 hạng B
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...