forged steel pipe fittings
"
Rohre für Rohrleitungen für brennbare Medien Ống thép dùng cho chất lỏng dễ cháy L 245 MB L 290 MB L 360 MB L 415 MB L 48
Product Name : TEAVA ZINCATA EN10255 HDG TEAVA DE INSTALATII ZINCATA SUDATA LOGITUDINAL Tevile de instalatii zinacate sudate logitudinal se folosesc in general la transportul fluidelor si gazelor nonagresive.Tevile sunt testate la presiune ,avand aprobarea de lucru sub presiune avand si avantajul ...
EN10253-2 DIN 2617 Phụ kiện hàn mông S235 JRG2 Nắp ống hàn mông
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Bề mặt chống thấm Phụ kiện ống thép không gỉ hàn Vật liệu ASTM A234 hạng B
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Ống thép không gỉ có độ bền cao có thể hàn R C ASTM A234WPB STD 3/4X1/2"
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
ISO Stainless Steel Pipe Fittings Welded REDUCTIONS CONCR C ASTM A234WPB STD 3/4X1/2" HOM
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Phụ kiện hàn nối ống liền mạch theo tiêu chuẩn EN 10253-2/-4 DIN 2605 ASME B16.9
Nắp ống liền mạch (DIN 2617) được rèn từ tiêu chuẩn ASTM A234 Hạng B. Được chứng nhận theo tiêu chuẩn EN 10253-2, DIN, ASME B16.9. Sơn đen & bề mặt dầu chống gỉ. Dùng cho dầu, khí đốt, nước và công nghiệp. Kích thước tùy chỉnh và góc xiên có sẵn.
Phụ kiện hàn đối đầu ống liền mạch theo tiêu chuẩn EN 10253-2/-4 DIN 2605 ASME B16.9
Nắp ống liền mạch (DIN 2617) được rèn từ tiêu chuẩn ASTM A234 Hạng B. Được chứng nhận theo EN 10253-2, DIN 28011, ASME B16.9. Có sơn đen/dầu chống gỉ. Được sử dụng trong các ứng dụng dầu, khí đốt, nước và công nghiệp. Tùy chọn tùy chỉnh có sẵn.
Kích thước tùy chỉnh Thiết bị ống thép không gỉ hàn 42CrMo4 16MnCrS5 C22E C22R
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...
Các phụ kiện ống thép không gỉ rèn được hàn DIN 2617 Cap ASTM A234 Lớp B
Product Name : Kape (danca) / Caps EN10253-2 Type A / DIN 2617 Cap Standard : DIN 28011 Material : S235JRG2 KS : KOREAN INDUSTRIAL STANDARDS KSB 1522 : Steel Butt Welding Pipe Fittings for Oidinary use and Fuel Gas. KSB 1541: Steel Butt Welding Pipe Fittings. KSB 1542 : Steel Socket Welding Pipe ...