lsaw steel tube
"
2.31-50mm WT hàn LSAW Incoloy ống cấu trúc rắn theo tiêu chuẩn API 2B
LSAW,Seamless /ERW steel line pipe IN API for oil,gas and water. Standard: API 5L PSL1 OR PSL2/ASTM A106/A53 Size:OD:3/8”-56” (17.1-1422mm)WT:2.31-50mmMILL TEST CERTIFICATE IN EN 10204/3.1B1,Chemical composition in % TYPESteel gradeC .SiMn .PSAPI 5L PSL1B≤0.28-≤1.20≤0.03≤0.03API 5L PSL1X42≤0.28-≤1.3...
Bụi thép carbon tròn, ống hàn liền mạch EN 10305-3 DIN 239 tuổi thọ dài
Product Name : PRECIZIÓS ÉS KALIBRÁLT CSÖVEK, ZÁRTSZELVÉNYEK Hegesztett és hidegen vont varratnélküli kivitelben. Szabványok: EN 10305-3, (DIN 2394, ) EN 10305-5 (DIN 2395) Minőségek: E220, E235, DC01, DC03, DC04, DC05, S235JRG2/G3, Rst 37-2, S275, S355 Szállítási állapot: CR1/+CR2, +S, olajozott, p...
0.12-0.20% hàm lượng carbon ống thép không may kéo lạnh E220 E235 DC01
Product Name : PRECIZIÓS ÉS KALIBRÁLT CSÖVEK, ZÁRTSZELVÉNYEK Hegesztett és hidegen vont varratnélküli kivitelben. Szabványok: EN 10305-3, (DIN 2394, ) EN 10305-5 (DIN 2395) Minőségek: E220, E235, DC01, DC03, DC04, DC05, S235JRG2/G3, Rst 37-2, S275, S355 Szállítási állapot: CR1/+CR2, +S, olajozott, p...
DIN 2458 EN 10219 Bụi thép không gỉ không liền mạch phần tròn tiêu chuẩn ASTM A519
Product Name :Kruhové pozdĺžne zvárané DIN 2458, EN 10219, ŽP 425717 S235JRG2, St37.0, St52.0, 11343, 11375, 11416 Kruhové závitové zosilnené, zvárané i bezšvové DIN 2441, STN 425711 S185, St33.2, 11353, 11523, 12022 Kruhové závitové bežné, zvárané i bezšvové DIN 2440, -1, -2, EN 10240, STN 425710 ...
DIN 2391 EN 10305 ống thép không gỉ liền mạch STN 426710/426711 Tiêu chuẩn ASTM A519
Product Name :Kruhové bezšvové, tvárnené za tepla DIN 2448, EN 10220/10216, STN 425715 S235JRG2, S265, S355, St37.0, St35.8/I, -III Kruhové pozdĺžne zvárané DIN 2458, EN 10219, ŽP 425717 S235JRG2, St37.0, St52.0, 11343, 11375, 11416 Kruhové závitové zosilnené, zvárané i bezšvové DIN 2441, STN 425711 ...
DIN 1615 1984 ST 37 LSAW Ống không ghép, ống thép không hợp kim hàn bền
Spiral weld pipes Dimensional standards EN 10220:2002 “Seamless and welded steel tubes - General tables of dimensions and masses per unit length” ISO 4200:1989 “Plain-end steel tubes, welded and seamless” CSN 42 5738:1979 “Spiral weld steel pipes” DIN 2458:1981 “Welded steel tubes” EN 10219-2:1997 ...
Stained SSAW ERW Steel Incoloy Pipe 17.1-1422mm OD Kích thước CE / ISO được chứng nhận
LSAW,Seamless /ERW steel line pipe IN API for oil,gas and water. Standard: API 5L PSL1 OR PSL2/ASTM A106/A53 Size:OD:3/8”-56” (17.1-1422mm)WT:2.31-50mmMILL TEST CERTIFICATE IN EN 10204/3.1B1,Chemical composition in % TYPESteel gradeC .SiMn .PSAPI 5L PSL1B≤0.28-≤1.20≤0.03≤0.03API 5L PSL1X42≤0.28-≤1.3...
API 5L ERW ống thép kéo lạnh tường nặng mà không có hàn xung quanh
Ống thép thành nặng API 5L ERW dành cho các ứng dụng dầu, khí đốt và nước. Có sẵn OD 3/8"-56" và WT 2,31-50mm. Tuân thủ các tiêu chuẩn API 5L PSL1/PSL2, ASTM A106/A53, với chứng chỉ kiểm tra nhà máy EN 10204/3.1B. Có nhiều loại thép khác nhau (B-X70) với thành phần hóa học và tính chất cơ học được chỉ định.
DIN 2393 10305-2 ống thép chính xác được hàn kéo DIN 2394 10305-3
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...