logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358
Found 90 products for "

precision steel pipe

"
Chất lượng PN-H-74200 Đen ERW ống thép thép không hợp kim 12Al S195T đầu đơn giản nhà máy

PN-H-74200 Đen ERW ống thép thép không hợp kim 12Al S195T đầu đơn giản

Production Information : PN-H-74200 Black ERW Steel tubes made of unalloyed steel with threaded or plain ends Grade : 12X 12Al St33 S185 S195T Pipe type Steel grade Pipe resistance properties Rm [Mpa] Re [Mpa] A5 [%] NZF NBK GZF GBK BKW BK NZF NBK NZF NBK GZF GBK BKW BK PRECISE R35, R45, 18G2A ...

Chất lượng GOST 8732 ống không may thép nhẹ, ống không may chính xác 0.30 % hàm lượng carbon nhà máy

GOST 8732 ống không may thép nhẹ, ống không may chính xác 0.30 % hàm lượng carbon

Pipe Specification According to GOST 8732 Steel grades for GOST 8731/32: 10, 20, 35, 45, 15Х, 20Х, 40Х, 50Г, 09Г2С, 10 Product Name : ASME SA 333 Grade 6 Carbon Steel Seamless Pipes are Medium Carbon Steel Pipes with max 0.30 % carbon content ASME SA 333 Grade 6 Properties Chemical Properties Carbon ...

Chất lượng TP304L TP316 Điện trở ống hàn vát đầu bảo vệ sắt nhà máy

TP304L TP316 Điện trở ống hàn vát đầu bảo vệ sắt

SPECIFICATIONS FOR ERW STEEL PIPE 1. Size 1) OD: 355.6mm-1828.8mm 2) WT:8-60mm 3) SCH20,SCH40,STD,XS,SCH80,SCH160,XXS 2. Standard: ASTM A53, BS1387-1985, API 5L standard 3.Material Q195, Q235, Q345, ASTM A53 Gr.B, API 5L Gr.B 4. Location of our factory Tianjin DaQiuZhuang, Hebei, Shandong 5. Usage: ...

Chất lượng Khả năng kéo cao Khả năng chống ăn mòn Khả năng chống nhiệt Bụi thép không gỉ lên đến 1100 °C cho các ứng dụng công nghiệp nhà máy

Khả năng kéo cao Khả năng chống ăn mòn Khả năng chống nhiệt Bụi thép không gỉ lên đến 1100 °C cho các ứng dụng công nghiệp

Heat Resistant Stainless Steel Pipe Product Overview Specialized industrial pipe designed for demanding applications requiring durability, corrosion resistance, and high-temperature performance. Engineered for transporting oil and water in challenging environments across petrochemical, power ...

Chất lượng SAWH kết thúc ống thép chính xác, ống không may kéo lạnh NBR-6321 A-106 nhà máy

SAWH kết thúc ống thép chính xác, ống không may kéo lạnh NBR-6321 A-106

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Tubos sem Costura Tubos Industriais Tubos com Costura Tubos Galvanizados Tubos para Caldeira Tubos Eletrodutos Tubos para Evaporadores Tubos Zincados Tubos de aço sem costura são utilizados em aplicações como cilindros hidráulicos, componentes ...

Chất lượng Ống thép chính xác hàn nguội Loại EN E235 E355 Tiêu chuẩn EN 10305-2 nhà máy

Ống thép chính xác hàn nguội Loại EN E235 E355 Tiêu chuẩn EN 10305-2

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel pipe construction, pipelines and ship building in the North and Baltic Seas present the highest demands on material and weld seams. For these extreme demands of the wind, energy, oil and ship building industries, we stock HF and UP ...

Chất lượng Bụi thép carbon vòng Erw 28Mn6 1.1170 10083-2 28Mn6 1.1170 17200 150M28 970 28Mn6 nhà máy

Bụi thép carbon vòng Erw 28Mn6 1.1170 10083-2 28Mn6 1.1170 17200 150M28 970 28Mn6

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng GOST R 52079-2003 Bơm thép hàn cho đường ống dẫn khí gốc, Ê34, Ê38, Ê42, Ê48, Ê50, Ê52, Ê54, Ê55, Ê56, Ê60 nhà máy

GOST R 52079-2003 Bơm thép hàn cho đường ống dẫn khí gốc, Ê34, Ê38, Ê42, Ê48, Ê50, Ê52, Ê54, Ê55, Ê56, Ê60

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng GOST 20295-85 Bơm thép hàn cho đường ống dẫn khí và dầu gốc 3Ñï (Ê34), ñò20 (Ê42), Ê38, hợp kim thấp (Ê50, Ê52, nhà máy

GOST 20295-85 Bơm thép hàn cho đường ống dẫn khí và dầu gốc 3Ñï (Ê34), ñò20 (Ê42), Ê38, hợp kim thấp (Ê50, Ê52,

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...