logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358
Found 90 products for "

seamless pipe steel

"
Chất lượng Bơm thép mềm bền không may E590K2 E730K2 30CrMo4 42CrMo4 hình tròn nhà máy

Bơm thép mềm bền không may E590K2 E730K2 30CrMo4 42CrMo4 hình tròn

Product Name : NAGYMÉRETŰ ILL. VASTAGFALÚ VARRATNÉLKÜLI (MELEGEN HENGERELT) ACÉLCSÖVEK Általános és speciális mechanikai, gépipari, szerkezeti, megmunkálási, vezeték célokra. Vastag falú csöveinket elsősorban varratnélküli kivitelben mechanikai és gépipari célokra forgalmazzuk járatos és speciális ...

Chất lượng Các đường ống không may thép carbon kéo nóng / lạnh C25R C30R C30E C35Em C35R C40E nhà máy

Các đường ống không may thép carbon kéo nóng / lạnh C25R C30R C30E C35Em C35R C40E

Product Name : NAGYMÉRETŰ ILL. VASTAGFALÚ VARRATNÉLKÜLI (MELEGEN HENGERELT) ACÉLCSÖVEK Általános és speciális mechanikai, gépipari, szerkezeti, megmunkálási, vezeték célokra. Vastag falú csöveinket elsősorban varratnélküli kivitelben mechanikai és gépipari célokra forgalmazzuk járatos és speciális ...

Chất lượng Mức 243 ống không may tường nặng P195TR1 P195TR2 P235TR1 P235TR2 Thép carbon thấp nhà máy

Mức 243 ống không may tường nặng P195TR1 P195TR2 P235TR1 P235TR2 Thép carbon thấp

Product Name : NAGYMÉRETŰ ILL. VASTAGFALÚ VARRATNÉLKÜLI (MELEGEN HENGERELT) ACÉLCSÖVEK Általános és speciális mechanikai, gépipari, szerkezeti, megmunkálási, vezeték célokra. Vastag falú csöveinket elsősorban varratnélküli kivitelben mechanikai és gépipari célokra forgalmazzuk járatos és speciális ...

Chất lượng CE phê duyệt ống không may áp suất cao DC05 S235JRG2/G3 Tiêu chuẩn ASTM A519 nhà máy

CE phê duyệt ống không may áp suất cao DC05 S235JRG2/G3 Tiêu chuẩn ASTM A519

Product Name : PRECIZIÓS ÉS KALIBRÁLT CSÖVEK, ZÁRTSZELVÉNYEK Hegesztett és hidegen vont varratnélküli kivitelben. Szabványok: EN 10305-3, (DIN 2394, ) EN 10305-5 (DIN 2395) Minőségek: E220, E235, DC01, DC03, DC04, DC05, S235JRG2/G3, Rst 37-2, S275, S355 Szállítási állapot: CR1/+CR2, +S, olajozott, p...

Chất lượng DIN 2458 EN 10219 Bụi thép không gỉ không liền mạch phần tròn tiêu chuẩn ASTM A519 nhà máy

DIN 2458 EN 10219 Bụi thép không gỉ không liền mạch phần tròn tiêu chuẩn ASTM A519

Product Name :Kruhové pozdĺžne zvárané DIN 2458, EN 10219, ŽP 425717 S235JRG2, St37.0, St52.0, 11343, 11375, 11416 Kruhové závitové zosilnené, zvárané i bezšvové DIN 2441, STN 425711 S185, St33.2, 11353, 11523, 12022 Kruhové závitové bežné, zvárané i bezšvové DIN 2440, -1, -2, EN 10240, STN 425710 ...

Chất lượng Hình dạng tròn đường ống không may chính xác, SS đường ống không may DIN 2448 EN 10220/10216 nhà máy

Hình dạng tròn đường ống không may chính xác, SS đường ống không may DIN 2448 EN 10220/10216

Product Name :Kruhové bezšvové, tvárnené za tepla DIN 2448, EN 10220/10216, STN 425715 S235JRG2, S265, S355, St37.0, St35.8/I, -III Kruhové pozdĺžne zvárané DIN 2458, EN 10219, ŽP 425717 S235JRG2, St37.0, St52.0, 11343, 11375, 11416 Kruhové závitové zosilnené, zvárané i bezšvové DIN 2441, STN 425711 ...

Chất lượng DIN 2391 EN 10305 ống thép không gỉ liền mạch STN 426710/426711 Tiêu chuẩn ASTM A519 nhà máy

DIN 2391 EN 10305 ống thép không gỉ liền mạch STN 426710/426711 Tiêu chuẩn ASTM A519

Product Name :Kruhové bezšvové, tvárnené za tepla DIN 2448, EN 10220/10216, STN 425715 S235JRG2, S265, S355, St37.0, St35.8/I, -III Kruhové pozdĺžne zvárané DIN 2458, EN 10219, ŽP 425717 S235JRG2, St37.0, St52.0, 11343, 11375, 11416 Kruhové závitové zosilnené, zvárané i bezšvové DIN 2441, STN 425711 ...

Chất lượng Kết cấu vững chắc Ống thép không gỉ liền mạch DIN 2394 EN 10305 RSt37-2 11375 nhà máy

Kết cấu vững chắc Ống thép không gỉ liền mạch DIN 2394 EN 10305 RSt37-2 11375

Product Name :Kruhové bezošvé pre zvláštne použitie DIN 17124, -173, -179, EN 10216, ASTM StE/TStE/EStE-255/285/355, TTSt35, H II Kruhové bezšvové, tvárnené za tepla DIN 2448, EN 10220/10216, STN 425715 S235JRG2, S265, S355, St37.0, St35.8/I, -III Kruhové pozdĺžne zvárané DIN 2458, EN 10219, ŽP ...

Chất lượng Các đường ống không liền mạch phần tròn thép cacbon STN 426935 S235 S275 S355 Tiêu chuẩn CE nhà máy

Các đường ống không liền mạch phần tròn thép cacbon STN 426935 S235 S275 S355 Tiêu chuẩn CE

Product Name :Kruhové zvárané so skrutkovým zvarom DIN 2458, EN 10220, STN 425738 S235, S275, S355, St37.0, St44.0, St52.0, P235, P Kruhové bezošvé pre zvláštne použitie DIN 17124, -173, -179, EN 10216, ASTM StE/TStE/EStE-255/285/355, TTSt35, H II Kruhové bezšvové, tvárnené za tepla DIN 2448, EN ...