logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358
Found 90 products for "

seamless steel tube

"
Chất lượng EN 10297-1:2003 E235, E275, E315, E355 Bụi thép không may cho mục đích áp suất nhà máy

EN 10297-1:2003 E235, E275, E315, E355 Bụi thép không may cho mục đích áp suất

Product Name : Dimensions and weights of seamless tubes according to standards EN, DIN, BS, UNI, NFA, STN, ČSN, GOST, PN-H Plain-end seamless tubes and pipes Dimensional standards EN 10220:2002 “Seamless and welded steel tubes - General tables of dimensions and masses per unit length” ISO 4200:1991 ...

Chất lượng 1-100mm Thickness Cold Drawn Seamless Steel Tube Tube Bends Đối với đường sắt nhà máy

1-100mm Thickness Cold Drawn Seamless Steel Tube Tube Bends Đối với đường sắt

Product Name : Nahtlose Präzisionsstahlrohre Tubes de précision sans soudure / Seamless precision tubes Geschweißte Präz.-Rohre EN 10305-3 Tubes de précision soudé / Welded precision tubes Dimensions and weights of seamless tubes according to standards EN, DIN, BS, UNI, NFA, STN, ČSN, GOST, PN-H ...

Chất lượng NACE MR0175 Nhãn hiệu ống thép liền mạch JFE / Tiêu chuẩn kim loại Sumitomo nhà máy

NACE MR0175 Nhãn hiệu ống thép liền mạch JFE / Tiêu chuẩn kim loại Sumitomo

Product Name : Seamless Steel Tubes and Pipe for Boliers , Brand: JFE/ Sumitomo Metal Standard: NACE MR0175 Item 1: EN 10216 are: Part 1 : Non-alloy steel tubes with specified room temperature properties Part 2 : Non-alloy and alloy steel tubes with specified elevated temperature properties Part 4 : ...

Chất lượng JIS G3429 STH11/12 STH21/22 ống thép liền mạch cho ứng dụng bình khí áp suất cao nhà máy

JIS G3429 STH11/12 STH21/22 ống thép liền mạch cho ứng dụng bình khí áp suất cao

Ống thép liền mạch JIS G3429 STH11/12, STH21/22, STH31 dùng cho bình chứa khí áp suất cao. STH11/12 là thép dùng cho nồi hơi có hàm lượng carbon thấp, STH21/22 là hợp kim Cr-Mo dành cho nhiệt độ cao và STH31 cung cấp hàm lượng Cr-Mo cao hơn cho các điều kiện đòi hỏi khắt khe với độ bền rão và khả năng chống oxy hóa vượt trội.

Chất lượng EN 10216-1:2002 + A1:2004 ống thép liền mạch cho mục đích áp suất  Ước tính giao hàng kỹ thuật   Phần 1: Không phải tất cả nhà máy

EN 10216-1:2002 + A1:2004 ống thép liền mạch cho mục đích áp suất Ước tính giao hàng kỹ thuật Phần 1: Không phải tất cả

Product Name : Dimensions and weights of seamless tubes according to standards EN, DIN, BS, UNI, NFA, STN, ČSN, GOST, PN-H Name : Seamless Steel Tubes and Pipe for Boliers Best Pipeline Products carries large inventories of carbon, chrome-moly and specialty pipe at the ready for any project, ...

Chất lượng CSA Z245.1-02 Bụi thép không may kéo lạnh 359 CAT2 483 CAT2 2" Nom OD - 26" OD nhà máy

CSA Z245.1-02 Bụi thép không may kéo lạnh 359 CAT2 483 CAT2 2" Nom OD - 26" OD

Product Name : TEAVA ZINCATA EN10255 HDG TEAVA DE INSTALATII ZINCATA SUDATA LOGITUDINAL Tevile de instalatii zinacate sudate logitudinal se folosesc in general la transportul fluidelor si gazelor nonagresive.Tevile sunt testate la presiune ,avand aprobarea de lucru sub presiune avand si avantajul ...

Chất lượng CE chứng nhận ống thép liền mạch kéo lạnh ASTM A 106 lớp A B C tuổi thọ dài nhà máy

CE chứng nhận ống thép liền mạch kéo lạnh ASTM A 106 lớp A B C tuổi thọ dài

Product Name : TEAVA ZINCATA EN10255 HDG TEAVA DE INSTALATII ZINCATA SUDATA LOGITUDINAL Tevile de instalatii zinacate sudate logitudinal se folosesc in general la transportul fluidelor si gazelor nonagresive.Tevile sunt testate la presiune ,avand aprobarea de lucru sub presiune avand si avantajul ...

Chất lượng 0.12-0.20% hàm lượng carbon ống thép không may kéo lạnh E220 E235 DC01 nhà máy

0.12-0.20% hàm lượng carbon ống thép không may kéo lạnh E220 E235 DC01

Product Name : PRECIZIÓS ÉS KALIBRÁLT CSÖVEK, ZÁRTSZELVÉNYEK Hegesztett és hidegen vont varratnélküli kivitelben. Szabványok: EN 10305-3, (DIN 2394, ) EN 10305-5 (DIN 2395) Minőségek: E220, E235, DC01, DC03, DC04, DC05, S235JRG2/G3, Rst 37-2, S275, S355 Szállítási állapot: CR1/+CR2, +S, olajozott, p...

Chất lượng ASTM A519 1020 ống thép liền mạch, ống thép cacbon 0.18-0.23% nhà máy

ASTM A519 1020 ống thép liền mạch, ống thép cacbon 0.18-0.23%

Product Name :ASTM A519 Grade 1020 Carbon Steel Seamless Tubings are Low Carbon Steel Tubings with 0.18-0.23 % carbon content ASTM A519 Grade 1020 Specification ASTM A519 Grade 1020 Carbon Steel Seamless Tubings are Low Carbon Steel Tubings with 0.18-0.23 % carbon content with combination of 0.30-0...

Trước Kế tiếp
Trước
Page 1 của 10
Kế tiếp