stainless steel flanges
"
316 Stainless Steel Flanges bền DIN 2618 Werkstoff 35.8I / P 235 GH TC
Product Name : CARBON STEEL, CARBON-MANGANESE STEEL AND LOW ALLOY STEEL FOR FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN −100°C AND 525°C Plates Flanges BS/EN 10028.4:503 LT100 Castings Flanges ASTM A352:LC3 Forgings Flanges BS 1503: 503-490 LT80 ASTM A350:LF3 STAINLESS STEEL FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN ...
Mặt bích đồng hành bằng thép không gỉ Khuỷu tay bằng thép không gỉ 45 90 Phụ kiện đường ống mặt bích bằng thép không gỉ 180 độ
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
mặt bích thép không gỉ ansi 316l mặt bích mù ansi 400lb ansi b 16,5 mặt bích rf bằng thép carbon ansi b16.5 mặt bích 150 rf
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
ASME B16.32 ASME B16.5 B16.5 B16.5 Stainless steel flanges ASME B16.5 SW rf flange
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
ASTM A234 WPB astm a312 tp316l ống liền mạch astm ss316 thép không gỉ
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
Chuỗi thép không gỉ đường kính lớn 316 DIN 2527 STN 131160 EN 1092-1 RSt37-2
Product Name : Príruby zaslepovacie DIN 2527, STN 131160, EN 1092-1 RSt37-2, C22.8, 11375, 11416, P265GH, 16Mo3, TStE355, duplex Príruby krkové, pero, drážka DIN 2631 - 2637, EN 1092-1 RSt37-2, C22.8, 11375, 11416, P265GH, 16Mo3, TStE355, duplex CSAPÁGY CSÖVEK, CSAPÁGY GYŰRÜK Csapágykészítéshez ...
1.4541 Mặt bích cổ hàn Tuân thủ EN 1092-1 Thép không gỉ tương đương AISI 321
Mặt bích cổ hàn theo EN 1092-1 ở vật liệu 1.4541 (tương tự AISI 321). Có cấu trúc bằng thép không gỉ austenit với độ bền tuyệt vời, khả năng chống ăn mòn và tính chất cơ học. Xếp hạng PN khác và các tài liệu có sẵn theo yêu cầu.
KF Blank Stainless Steel Threaded Pipe Flange 304 SS 316L Với Chứng chỉ API / CE +Kołnierz +płaski +do +przyspawania
Product Name: KF Blank flanges +Kołnierz +płaski +do +przyspawania Order code DN A D Aluminium Stainless steel 304* Stainless steel 316L* KF16BA KF16BS-304 KF16BS-316 16 30 17.2 KF25BA KF25BS-304 KF25BS-316 25 40 26.2 KF40BA KF40BS-304 KF40BS-316 40 55 41.2 KF50BA KF50BS-304 KF50BS-316 50 75 52.2 KF ...
AS 2129-2000 Phân thép rèn bề mặt dầu chống rỉ sét cho đường ống / van / phụ kiện
Product Name : CARBON STEEL, CARBON-MANGANESE STEEL AND LOW ALLOY STEEL FOR FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN −100°C AND 525°C Plates Flanges BS/EN 10028.4:503 LT100 Castings Flanges ASTM A352:LC3 Forgings Flanges BS 1503: 503-490 LT80 ASTM A350:LF3 STAINLESS STEEL FLANGES FOR TEMPERATURES BETWEEN ...