stainless steel pipe joints
"
Mặt bích đồng hành bằng thép không gỉ Khuỷu tay bằng thép không gỉ 45 90 Phụ kiện đường ống mặt bích bằng thép không gỉ 180 độ
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
KF Blank Stainless Steel Threaded Pipe Flange 304 SS 316L Với Chứng chỉ API / CE +Kołnierz +płaski +do +przyspawania
Product Name: KF Blank flanges +Kołnierz +płaski +do +przyspawania Order code DN A D Aluminium Stainless steel 304* Stainless steel 316L* KF16BA KF16BS-304 KF16BS-316 16 30 17.2 KF25BA KF25BS-304 KF25BS-316 25 40 26.2 KF40BA KF40BS-304 KF40BS-316 40 55 41.2 KF50BA KF50BS-304 KF50BS-316 50 75 52.2 KF ...
F51 Vật liệu rèn đan dây chuyền dây chuyền dây chuyền dây chuyền dây chuyền dây chuyền dây chuyền
Mặt bích ống rèn tiêu chuẩn EN 10028-2 ở kích thước 1.4404/316L với chứng nhận EN 1092‑1. Tính năng Thép không gỉ song công F51/X2CrNiMoN22-5-3 cho các ứng dụng áp suất/nhiệt độ cao. Được chứng nhận PED với mặt FF/RF, tiêu chuẩn ASME B16.9, mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn cho hệ thống đường ống.
CE Stainless Steel Threaded Pipe Flange DIN 2627 - 2638 Blindflansche Nach DIN 2527
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
Mặt bích ống ren bằng thép không gỉ DIN 2673 DIN 86029 86030 Bề mặt chống gỉ
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
GOST 12820 thép sợi dây lót thép carbon có tường nặng khuỷu tay thép áp suất cao khuỷu tay thép áp suất cao ủi thép ống phù hợp
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
thép không gỉ ống vệ sinh khuỷu tay thép không gỉ sch 40 khuỷu tay thép đóng dấu nắp thép rèn mặt bích thép Ổ cắm ste
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
Tiếng đệm nước dùng cho dầu titan ống nắp nắp ống thép không gỉ xoắn ốc chéo
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...
45 90 180 độ khuỷu tay 45 độ phụ kiện bên cạnh 45 độ ống phụ kiện bên cạnh Tee 50mm ống thép kẽm 6 ga
Product Name : Best Pipeline Flange provides Forged Steel Flanges to Steel markets Material ALUMINUM - 1100, 2014, 3003, 5083, 5086 Flanges we also provide: ANSI/ASME FORGED FLANGES MSS-SP-44 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES A API TYPE 6A - RTJ Face Flanges. API-605 FLANGES/ANSI B 16.47 SERIES B A.G.A. ...