stainless steel tubing
"
Các hợp kim niken ống ống thép không gỉ C10/C07/K05 Nhà máy khử muối nước biển áp dụng
C10 /C07 /K05 STAINLESS STEEL AND NICKEL ALLOYS TUBES & PIPES FOR FERTILIZER PRODUCTION Product Name :Standard : EN 10217-7 TC1 D3/T3 Welded stainless steel tube Quality : 1.4404 WITH ASTM A269 316(L) What is 1.4404 ? 1.4404/ 1.4401 (ASTM 316/ 316L – ≈ SS2348) By using 1.4404 (ASTM 316/ 316L – ≈ ...
Ống thép không gỉ bền ống trao đổi nhiệt nước biển 02Cr18Ni11 02X18H11
02Cr18Ni11 02X18H11 STAINLESS STEEL AND NICKEL ALLOYS TUBES & PIPES FOR FERTILIZER PRODUCTION Product Name :Standard : EN 10217-7 TC1 D3/T3 Welded stainless steel tube Quality : 1.4404 WITH ASTM A269 316(L) What is 1.4404 ? 1.4404/ 1.4401 (ASTM 316/ 316L – ≈ SS2348) By using 1.4404 (ASTM 316/ 316L – ...
CrNi30MoCuNb XH30MDB ống thép không gỉ và ống 10 inch độ dày tường
CrNi30MoCuNb XH30MDB STAINLESS STEEL AND NICKEL ALLOYS TUBES & PIPES FOR FERTILIZER PRODUCTION Product Name :Standard : EN 10217-7 TC1 D3/T3 Welded stainless steel tube Quality : 1.4404 WITH ASTM A269 316(L) What is 1.4404 ? 1.4404/ 1.4401 (ASTM 316/ 316L – ≈ SS2348) By using 1.4404 (ASTM 316/ 316L ...
Sản xuất phân bón ống thép không gỉ X1 Cr Ni Mo 25 22 2 X1 Cr Ni Mo 25 25
X1 Cr Ni Mo N 25 22 2 X1 Cr Ni Mo N 25 25 STAINLESS STEEL AND NICKEL ALLOYS TUBES & PIPES FOR FERTILIZER PRODUCTION Product Name :Standard : EN 10217-7 TC1 D3/T3 Welded stainless steel tube Quality : 1.4404 WITH ASTM A269 316(L) What is 1.4404 ? 1.4404/ 1.4401 (ASTM 316/ 316L – ≈ SS2348) By using 1...
Ống không thô chính xác cao, ống hàn bằng thép không gỉ 1.4404 316/316L
Product Name :Standard : Boru ve Tubing Ürün Grubu Dikişsiz Karbon Çeliği, Alaşımlı Çelik, Paslanmaz Borular, Bakır ve Bakır Alaşımlı Borular Standart: API 5L (PSL1, PSL2), ASME B36.10, ASME B36.19, ASME B31.1, ASME SB111, EN 10208, EN 10216, EN 10217-1, EN 10219 Malzeme: ASTM A106, ASTM A53...
Bụi hàn bằng thép không gỉ hình chữ nhật phẳng hạng 1.4301 hàn theo chiều dài
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
Bơm thép không hợp kim DIN 1626 10217-1 Tính chất xác định ở nhiệt độ phòng
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
DIN 2393 10305-2 ống thép chính xác được hàn kéo DIN 2394 10305-3
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
Ống liền mạch bằng thép không gỉ 10294-1 dành cho kỹ thuật cơ khí tiêu chuẩn hóa
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...