logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358
Found 90 products for "

steel plate hot rolled

"
Chất lượng Ống thép carbon chống ăn mòn TU 14-3Ð-122-2012 Với thử nghiệm thủy lực nhà máy

Ống thép carbon chống ăn mòn TU 14-3Ð-122-2012 Với thử nghiệm thủy lực

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng Hình dạng tròn Ống thép mềm Erw, SAWH Ống không may Erw TU 14-156-87-2010 nhà máy

Hình dạng tròn Ống thép mềm Erw, SAWH Ống không may Erw TU 14-156-87-2010

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng Đường ống hàn theo chiều dài bằng thép cho đường ống dẫn dưới biển ÐÑÒ36W, ÐÑÒ40W, ÐÑÒ420W (Ê52, Ê54, Ê55, Ê56, Õ52) nhà máy

Đường ống hàn theo chiều dài bằng thép cho đường ống dẫn dưới biển ÐÑÒ36W, ÐÑÒ40W, ÐÑÒ420W (Ê52, Ê54, Ê55, Ê56, Õ52)

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng ÒU 14?? 156?? 98?? 2013 Bơm hàn theo chiều dài thép, loại thép K60, cho phân đoạn tuyến đường của đường ống dẫn khí và kết nối nhà máy

ÒU 14?? 156?? 98?? 2013 Bơm hàn theo chiều dài thép, loại thép K60, cho phân đoạn tuyến đường của đường ống dẫn khí và kết nối

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng ÒU 14-156-103-2014 Bụi ERW thép, đường kính (530~1420) mm, có khả năng hàn được cải thiện và chống lạnh cho các tòa nhà nhà máy

ÒU 14-156-103-2014 Bụi ERW thép, đường kính (530~1420) mm, có khả năng hàn được cải thiện và chống lạnh cho các tòa nhà

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng GOST 10704-91, GOST 10706-76 ống thép hàn điện theo chiều dài. nhà máy

GOST 10704-91, GOST 10706-76 ống thép hàn điện theo chiều dài.

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng Ống hàn điện Erw Ống thép chính xác TU 14-156-77-2008 cho đường ống dẫn khí trung kế nhà máy

Ống hàn điện Erw Ống thép chính xác TU 14-156-77-2008 cho đường ống dẫn khí trung kế

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng Đường dọc điện hàn Erw thép ống 530-1420mm đường kính TU 14-156-78-2008 nhà máy

Đường dọc điện hàn Erw thép ống 530-1420mm đường kính TU 14-156-78-2008

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...

Chất lượng ÒU 14-156-82-2009 Các đường ống thép hàn điện theo chiều dài 1420 mm đường kính lớp Ê65, cho đường ống dẫn khí gốc nhà máy

ÒU 14-156-82-2009 Các đường ống thép hàn điện theo chiều dài 1420 mm đường kính lớp Ê65, cho đường ống dẫn khí gốc

Production Information : OFFSHORE - WIND POWER - ENERGY Steel designation according to EN: • steel for tubes for mechanical treatment: steel E355 + AR, E 355 + N E – steel for machine parts, 355 – minimum yield strength in N/mm2, +AR – heat treatment is not required, +N – normalising annealed or ...