logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD

Phụ kiện đường ống rèn màu 3000 PSI DE Derivacion Tipo Latrolet Extremos SW

Basic Properties
Place of Origin: Trung Quốc
Brand Name: Best
Certification: API/CE/ISO/TUV
Model Number: 1/2''-12''
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 1 PC
Price: 0.1-12 usd/pcs
Payment Terms: L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union, MoneyGram
Supply Ability: 10000 tấn/tháng
Product Summary
PHỤ KIỆN DERIVACION TIPO "LATROLET EXTREMOS SW (các kích thước khác nhau với ANSI/ASME B 1.20.1 ) Tên sản phẩm : Phụ kiện rèn bằng thép không gỉ Liên minh loại 3000, 6000 & 9000...Chất liệu : A105 Khuỷu tay có rãnh Với giá cả và chất lượng tốt Chúng tôi cung cấp Nipolets (3000 #) với nhiều kích cỡ ...

Product Details

Làm nổi bật:

Phụng thép rèn

,

phụng thép carbon rèn

Material: Nipolet
Color: 3000 psi
Certificate: Thép không gỉ
Class Rate: 3000/6000/9000
Technics: Giả mạo
Modele Number: 1/2"-4"
Product Description

PHỤ KIỆN DERIVACION TIPO "LATROLET EXTREMOS SW (các kích thước khác nhau với ANSI/ASME B 1.20.1 )

Tên sản phẩm : Phụ kiện rèn bằng thép không gỉ Liên minh loại 3000, 6000 & 9000...Chất liệu : A105 Khuỷu tay có rãnh Với giá cả và chất lượng tốt

 

Chúng tôi cung cấp Nipolets (3000 #) với nhiều kích cỡ khác nhau giúp chúng phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đa dạng.
 

Các phụ kiện nipolet rèn và nipolet thép rèn chịu áp suất cao này chịu được áp suất cao và có thể được sử dụng làm kết nối ren cố định hoặc có thể tháo rời.

 

 

Kích thước ống chạy Kích thước ổ cắm Tường – T G Đơn vị Trọng lượng (kg)
36-3/4 ½ 7.3 23,9 0,36
36-1 ¾ 7,9 30,2 0,56
36-1 ¼ 1 8,9 36,6 0,84
36-1 ½ 1 ¼ 9,7 44,5 1,22
36-2 1 ½ 10.2 50,8 2,00
36-2 ½ 2 11.2 65,0 3.12

 

 

Vật liệu :

 

Hợp kim niken
ASTM / ASME SB 564UNS 2200 (NICKEL 200), UNS 4400 (MONEL 400), UNS 8825 INCONEL (825), UNS 6600 (INCONEL 600), UNS 6601 ( INCONEL 601), UNS 6625 (INCONEL 625), UNS 10276 ( HASTELLOY C 276 )ASTM / ASME SB 160UNS 2201 (NICKEL 201)ASTM / ASME SB 472UNS 8020 (HỢP KIM 20/20 CB 3)
 
Hợp kim đồng
ASTM / ASME SB 61 UNS SỐ. C 92200 & ASTM / ASME SB 62 UNS SỐ. C83600.
ASTM / ASME SB 151 UNS SỐ.70600, 71500, C 70600 ( CU -NI- 90/10), C 71500 ( CU -NI- 70/30), ASTM / ASME SB 152 UNS NO C 10100, C 10200, C 10300, C 10800, C 12000, C 12200.
 

 

thép không gỉ
ASTM / ASME SA 182 F304, 304L, 304H, 309H, 310H, 316, 316H, 316L, 316 LN, 317, 317L, 321, 321H, 347, 347 H.
 
Thép song công
ASTM / ASME SA 182F 44, F 45, F51, F 53, F 55, F 60, F 61.
 

 

Thép cacbon
ASTM/ASME A 105.
ASTM / ASME A 350 LF 2.
 
Thép hợp kim
ASTM / ASME A 182 GR F5, F 9, F 11, F 12, F 22, F 91.
 

 

 

 

Related Products

Send An Inquiry