logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD

Bụi thép hợp kim không may đúc nóng T/P22 T/P23 T/P24 7CrMoVTiB10-10 Tiêu chuẩn ASTM

Product Summary
Ống thép hợp kim T/P22 , T/P23 , T/P24 (7CrMoVTiB10-10) là gì Là gì T/P22 (10CrMo9-10) Thành phần hóa học, T/P23 (7CrWVNb9-6) Thành phần hóa học, T/P24 (7CrMoVTiB10-10)Thành phần hóa học T/P22 (10CrMo9-10) Thành phần hóa học T/P23 (7CrWVNb9-6) Thành phần hóa học T/P24 (7CrMoVTiB10-10)Thành phần hóa ...

Product Details

Làm nổi bật:

ống thép hợp kim liền mạch

,

ống thép hợp kim liền mạch

Alloy Or Not: là hợp kim
Surface Treatment: Khách hàng hóa
Application: Cấu trúc ống, ống nồi hơi
Technique: cán nóng
Thickness: 1 - 120mm
Standard: ASTM
Product Description

Ống thép hợp kim T/P22 , T/P23 , T/P24 (7CrMoVTiB10-10) là gì

 

Là gì T/P22 (10CrMo9-10) Thành phần hóa học, T/P23 (7CrWVNb9-6) Thành phần hóa học, T/P24 (7CrMoVTiB10-10)Thành phần hóa học

  T/P22 (10CrMo9-10) Thành phần hóa học T/P23 (7CrWVNb9-6) Thành phần hóa học T/P24 (7CrMoVTiB10-10)Thành phần hóa học
C 0,08 - 0,14 0,04 - 0,10 0,05 - 0,10
tối đa. 0,50 tối đa. 0,50 0,15 - 0,45
Mn 0,30 - 0,70 0,10 - 0,60 0,30 - 0,70
P tối đa. 0,025 tối đa. 0,030 tối đa. 0,020
S tối đa. 0,20 tối đa. 0,010 tối đa. 0,010
Ni --- ---- ---
Cr 2,00 - 2,50 1,90 - 2,60 2,20 - 2,60
Mo 0,90 - 1,10 0,05 - 0,30 0,90 - 1,10
W --- 1,45 - 1,75 ---
Ti --- ---- 0,05 - 0,10
v --- 0,20 - 0,30 0,20 - 0,30
Nb ---- 0,02 - 0,08 ---
Al tối đa. 0,040 tối đa. 0,030 tối đa. 0,020
N --- tối đa. 0,030 tối đa. 0,010
B --- 0,0005 - 0,0060 0,0015 - 0,0070

 

 

Bụi thép hợp kim không may đúc nóng T/P22 T/P23 T/P24 7CrMoVTiB10-10 Tiêu chuẩn ASTM 0

Bụi thép hợp kim không may đúc nóng T/P22 T/P23 T/P24 7CrMoVTiB10-10 Tiêu chuẩn ASTM 1

 

T/P22 , T/P23 , T/P24Thép hợp kim thấp mới cho ống nồi hơi/tấm tường nước và các bộ phận của hệ thống đường ống có thành dày
 
T/P22 , T/P23 , T/P24Nguyên lý luyện kim và tính chất vật liệu
 
 
Mác thép YS (MPa) TS (MPa) A5 (%)
Đặc tính vật liệu T/P22 phút. 280 480 - 630 phút. 20
Đặc tính vật liệu T/P23 phút. 400 phút. 510 phút. 20
Đặc tính vật liệu T/P24 phút. 450 585 - 840 phút. 17
Đặc tính vật liệu T/P91 phút. 450 620 - 850 phút. 17

 

Related Products

Send An Inquiry