logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD

Mặt bích loại DIN Mặt bích mù 2527 pn6 / pn40 Mặt bích bằng thép carbon Mặt bích thép rèn

Product Summary
Tên sản phẩm Các loại sườn khác nhau Các mục Đĩa, cổ hàn, trượt trên, mù, hàn ổ cắm, khớp lưng, sợi vít sợi vít vv Tiêu chuẩn ANSI ANSI B16.5, ASME B16.47 series A/B DIN Đức 6bar, 10bar, 16bar, 25bar, 40bar GOST GOST 12820/12821/12836 EN1092-1 EN1092-01/05/11/12/13 JIS JIS B 2220-1984, KS B 1503, ...

Product Details

Làm nổi bật:

DIN sườn mù thép cacbon

,

thép rèn sườn mù pn6

,

pn40 sườn ống thép cacbon

Stanard: Mặt bích DIN2527
Material: Mặt bích thép cacbon
Type: Miếng đệm mù
Pressure: PN6/PN40
Product Description
Tên sản phẩm Các loại sườn khác nhau
Các mục Đĩa, cổ hàn, trượt trên, mù, hàn ổ cắm, khớp lưng, sợi vít sợi vít vv
Tiêu chuẩn ANSI ANSI B16.5, ASME B16.47 series A/B
DIN Đức 6bar, 10bar, 16bar, 25bar, 40bar
GOST GOST 12820/12821/12836
EN1092-1 EN1092-01/05/11/12/13
JIS JIS B 2220-1984, KS B 1503, JIS B 2216
BS4504 BS4504 BS10 Bảng D/E
Vật liệu ANSI CS A105, S235, Thép 20; SS 304/304L, 316/316L
DIN CS RST37.2, S235JRG, P245GH, P250GH; SS 304/304L, 316/316L
GOST Thép CS 20, 16MN, Q235
EN1092-1 CS RST37.2, S235JRG, C22.8
JIS SS400, SS 304/304L, 316/316L
BS4504 CS RST37.2, S235JRG, C22.8; SS 304/304L, 316/316L
Áp lực ANSI Lớp 150, 300, 600, 900, 1500, 2500lbs
DIN PN6, PN10, PN16, PN25, PN40
GOST PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100
EN1092-1 PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100
JIS 5K, 10K, 16K, 20K, 30K, 40K
BS4504 PN6, PN10, PN16, PN25, PN40
Kích thước ANSI 1/2" - 80"
DIN DN15-DN2000
GOST DN15-DN1600
EN1092-1 DN15-DN2000
JIS 15A-1500A
BS4504 DN15-DN2000

 

Mặt bích loại DIN Mặt bích mù 2527 pn6 / pn40 Mặt bích bằng thép carbon Mặt bích thép rèn 0

Related Products

Send An Inquiry