logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD

ASTM B546 UNS NO8825 Vành thép rèn ASTM B564 Incoloy 825 UNS NO8825

Basic Properties
Place of Origin: Trung Quốc
Brand Name: OK
Certification: CE
Model Number: 1/2"-84"
Trading Properties
Minimum Order Quantity: 1 chiếc
Price: USD
Payment Terms: D/A, L/C, D/P, T/T, Western Union, Moneygram
Supply Ability: 10000 chiếc
Product Summary
Thông số kỹ thuật ASTM B564 đóng vai trò then chốt trong sản xuất và ứng dụng mặt bích rèn, bao phủ các vật liệu bao gồm hợp kim niken cao. Trong số này, UNS N10276, UNS N08825 (được biết đến rộng rãi là Hợp kim 825 B564) và UNS N06625 là những sản phẩm tối quan trọng đối với các ngành đòi hỏi khả n...

Product Details

Làm nổi bật:

Vòng kẹp rèn ASTM B564

,

Vòng kẹp rèn ASTM B564

,

Vòng vỏ rèn UNS NO8825

Size: 1/2' đến 84'
Standard: vi10299
Certificates: CN
Product Description

Thông số kỹ thuật ASTM B564 đóng vai trò then chốt trong sản xuất và ứng dụng mặt bích rèn, bao phủ các vật liệu bao gồm hợp kim niken cao. Trong số này, UNS N10276, UNS N08825 (được biết đến rộng rãi là Hợp kim 825 B564) và UNS N06625 là những sản phẩm tối quan trọng đối với các ngành đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và độ bền cao trong điều kiện khắc nghiệt. Các loại vật liệu này đảm bảo rằng mặt bích có thể chịu được môi trường khắc nghiệt mà không bị ảnh hưởng.

Hơn nữa, mặt bích ASTM A105 nổi tiếng với khả năng rèn thép carbon, khiến nó phù hợp với môi trường xung quanh và nhiệt độ cao hơn trong các hệ thống áp suất. Ở một mặt khác, mặt bích ASTM A182 F348 đại diện cho một phụ kiện được rèn bằng hợp kim thép không gỉ crom-niken, được thiết kế để hoạt động trong các tình huống nhiệt độ cao.

Mỗi tiêu chuẩn này—ASTM B564 và ASTM A105/A182—phục vụ các mục đích riêng biệt nhưng nhấn mạnh chung tầm quan trọng của việc lựa chọn các kết nối mặt bích thích hợp để đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của hệ thống đường ống trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc lựa chọn giữa các vật liệu này phụ thuộc vào các điều kiện sử dụng cụ thể bao gồm phạm vi nhiệt độ và mức độ tiếp xúc với hóa chất mà chúng dự kiến ​​sẽ chịu đựng.

 

 

Thành phần hóa học

(danh nghĩa) % C Mn P S Cr Ni Mo Nb+Ta Củ Fe Al Ti
  <0,03 0,7 <0,03 <0,03 0,4 22,5 40,5 3,4   2,0   0,15 0,8

 

 

Tính chất cơ học (Dành riêng cho thanh)

Sức mạnh năng suất
Rp0,2,
MPa
Độ bền kéorm,
MPa
Độ giãn dài
[%]
độ cứng
[HB]
≥ 241 ≥ 586 ≥ 30 327
 
ASTM B546 UNS NO8825 Vành thép rèn ASTM B564 Incoloy 825 UNS NO8825 0ASTM B546 UNS NO8825 Vành thép rèn ASTM B564 Incoloy 825 UNS NO8825 1

Kho thanh tròn

DIA KG/M
100 64,00
110 77,37
130 107,91
140 125,08
160 163,22
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Related Products

Send An Inquiry