logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358

Hợp kim 800HT Phân hợp kim nhiệt độ cao chống ăn mòn cho các ứng dụng dầu khí

Tóm tắt sản phẩm
Mặt bích rèn hợp kim 800HT mang lại độ bền nhiệt độ cao vượt trội, khả năng chống rão và khả năng chống ăn mòn/oxy hóa cho các ứng dụng dầu khí đòi hỏi khắt khe. Với hàm lượng carbon được kiểm soát (0,06-0,10%), nhôm và titan theo tiêu chuẩn ASTM B564 UNS N08811, các mặt bích hợp kim niken-sắt-crom này đảm bảo độ ổn định lâu dài trong lò nung, nhà máy hóa dầu và phát điện.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Mặt bích hợp kim chống ăn mòn

,

Mặt bích ống mù nhiệt độ cao

,

Mặt bích rèn dầu khí

Mô tả sản phẩm
Mặt bích hợp kim chống ăn mòn Alloy 800HT cho ứng dụng Dầu khí
Alloy 800HT (thường được viết là Alloy 800H/800HT) là một hợp kim niken-sắt-crom chịu nhiệt cao được sử dụng cho mặt bích rèn, ống, phụ kiện và các bộ phận khác trong các ứng dụng chịu nhiệt và chống ăn mòn như lò nung, nhà máy lọc hóa dầu và sản xuất điện.
Thành phần hóa học
Khi bạn thấy "mặt bích rèn Alloy 800HT", vật liệu cơ bản là hợp kim giống như ở dạng tấm, ống hoặc thanh. Thành phần hóa học được quy định bởi các tiêu chuẩn như ASTM B564 (đối với vật liệu rèn) và UNS N08811 (đối với 800HT).
Nguyên tố Phạm vi thành phần Chức năng
Niken (Ni) 30,0 – 35,0% Chất tạo austenit chính mang lại độ bền nhiệt độ cao tuyệt vời và khả năng chống oxy hóa và thấm cacbon
Crom (Cr) 19,0 – 23,0% Chịu trách nhiệm về khả năng chống ăn mòn và oxy hóa, tạo ra lớp oxit bảo vệ ổn định ở nhiệt độ cao
Sắt (Fe) Phần còn lại Chiếm phần còn lại của hợp kim và giúp kiểm soát chi phí và các đặc tính cơ học
Cacbon (C) 0,06 – 0,10% So với Alloy 800 cơ bản, 800HT có hàm lượng cacbon được kiểm soát chặt chẽ hơn và cao hơn một chút để cải thiện độ bền chống rão và chống đứt gãy do ứng suất ở nhiệt độ cao
Nhôm (Al) 0,25 – 0,60% Tạo kết tủa gamma prime với titan để tăng cường độ bền nhiệt độ cao và độ ổn định cấu trúc
Titan (Ti) 0,25 – 0,60% Tạo kết tủa gamma prime với nhôm để tăng cường độ bền nhiệt độ cao và độ ổn định cấu trúc
Mangan (Mn) ≤ 1,5% tối đa Hoạt động như một chất khử oxy và cải thiện đặc tính gia công nóng
Silic (Si) ≤ 1,0% tối đa Chất khử oxy cải thiện khả năng chống oxy hóa đồng thời tránh làm giòn
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015% tối đa Nguyên tố tạp chất được kiểm soát chặt chẽ
Phốt pho (P) ≤ 0,030–0,035% tối đa Nguyên tố tạp chất được kiểm soát chặt chẽ
Đồng (Cu) ≤ 0,75% tối đa Thường có mặt như một nguyên tố dư
Đặc điểm chính cho mặt bích rèn
  • Thành phần hóa học nhất quán: Mặt bích rèn được sản xuất theo ASTM B564 UNS N08811 tuân theo giới hạn thành phần giống như thanh và các vật liệu rèn khác. Sự khác biệt chính nằm ở quy trình xử lý (gia công nóng cộng với ủ dung dịch và kích thước hạt được kiểm soát).
  • Các nguyên tố được kiểm soát: Đối với 800HT, ký hiệu "HT" có nghĩa là kiểm soát chặt chẽ hơn Cacbon, Nhôm và Titan để tối ưu hóa độ bền chống rão và độ ổn định lâu dài ở nhiệt độ cao.
  • Hiệu suất ở nhiệt độ cao: 800HT được ưa chuộng hơn Alloy 800 thông thường cho các mặt bích quan trọng ở nhiệt độ cao do đặc tính hiệu suất vượt trội.
Đảm bảo chất lượng
Các mã và tiêu chuẩn khác nhau (ASTM B564, ASME SB-564, API, v.v.) có thể có giới hạn hơi khác hoặc ghi chú bổ sung. Đối với các dự án thực tế, luôn tham khảo:
  • Thông số kỹ thuật mua hàng và bản vẽ
  • Tiêu chuẩn vật liệu áp dụng (ASTM/ASME)
  • Giấy chứng nhận kiểm tra vật liệu (MTC) từ nhà máy hoặc xưởng rèn, liệt kê phân tích nhiệt thực tế cho lô mặt bích đó
Tóm tắt: Mặt bích rèn Alloy 800HT được làm từ hợp kim niken-sắt-crom với khoảng 30–35% Ni, 19–23% Cr, Fe là phần còn lại, Cacbon ở mức cao hơn và được kiểm soát vừa phải (0,06–0,10%), và Nhôm và Titan được kiểm soát cẩn thận (mỗi loại khoảng 0,25–0,60%). Thành phần hóa học đặc biệt này mang lại độ bền nhiệt độ cao tuyệt vời, khả năng chống rão, chống oxy hóa/ăn mòn, làm cho nó lý tưởng cho các mặt bích rèn hoạt động trong điều kiện dịch vụ khắc nghiệt.
Sản phẩm liên quan

Gửi Yêu Cầu