logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358

Ống nồi hơi hợp kim thấp chịu nhiệt 10CrMo9-10 cho ứng dụng nhiệt độ cao với độ bền tăng cường Crom-Molypden

Tóm tắt sản phẩm
Ống nồi hơi bằng thép hợp kim thấp 10CrMo9-10 mang lại độ bền nhiệt độ cao và khả năng chống rão vượt trội, lý tưởng cho nồi hơi và đường ống của nhà máy điện. Được tăng cường bằng crom và molypden để chống oxy hóa và độ bền, với cacbon được kiểm soát để có khả năng hàn tuyệt vời. Tuân thủ các tiêu chuẩn EN bao gồm EN 10216-2.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Ống nồi hơi chịu nhiệt hợp kim thấp

,

Ứng dụng nhiệt độ cao Ống thép hợp kim liền mạch

,

Ống thép 10CrMo9-10 được tăng cường crom-Molypden

Mô tả sản phẩm
Ống nồi hơi thép hợp kim thấp 10CrMo9-10
10CrMo9-10 là loại thép chịu nhiệt hợp kim thấp, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nhiệt độ cao, áp suất cao như nồi hơi, bình áp lực và đường ống nhà máy điện. Đặc tính của nó chủ yếu đến từ hàm lượng crôm (Cr) và molypden (Mo), giúp cải thiện độ bền và khả năng chống rão ở nhiệt độ cao.
Thành phần hóa học
Nguyên tố Trọng lượng %
Cacbon (C) 0.08 – 0.15%
Silic (Si) ≤ 0.50%
Mangan (Mn) 0.40 – 0.90%
Phốt pho (P) ≤ 0.025%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.010%
Crôm (Cr) 2.00 – 2.50%
Molypden (Mo) 0.90 – 1.10%
Niken (Ni) ≤ 0.30% (dư)
Đồng (Cu) ≤ 0.30% (dư)
Nitơ (N) ≤ 0.012% (nếu có yêu cầu)
Sắt (Fe) Phần còn lại
Chức năng các nguyên tố chính
  • Crôm (khoảng 2–2.5%) - Cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở nhiệt độ cao. Tăng độ thấm tôi và độ bền.
  • Molypden (khoảng 1%) - Cải thiện đáng kể độ bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống rão. Tăng cường khả năng chống mềm ở nhiệt độ cao.
  • Cacbon thấp (0.08–0.15%) - Cân bằng giữa độ bền và khả năng hàn. Giúp tránh độ cứng quá mức và nứt ở vùng ảnh hưởng nhiệt khi hàn.
  • P và S được kiểm soát (rất thấp) - Tăng độ dai và giảm nguy cơ nứt nóng.
Tiêu chuẩn và ký hiệu
  • Ký hiệu châu Âu: 10CrMo9-10
  • Tiêu chuẩn EN: Thường là EN 10028-2 (tấm cho bình áp lực) và EN 10216-2 / EN 10217-2 (ống liền/hàn cho nhiệt độ cao)
  • Các mác tương tự: Tương đương với thép ASTM A335 P22 hoặc dòng thép 13CrMo4-5 (không phải là vật liệu thay thế trực tiếp)
Lưu ý quan trọng: Giới hạn chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào dạng sản phẩm, phiên bản tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Để thiết kế, chế tạo hoặc chứng nhận, luôn kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu liên quan và xác nhận với giấy chứng nhận thử nghiệm nhà máy (MTC) từ nhà cung cấp.
Sản phẩm liên quan

Gửi Yêu Cầu