logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358

X2CrNiMoN17-13-3 EN 10222-5 1.4429 Chất chống ăn mòn thép không gỉ vòng kết nối vòm EN1092-1 Loại 01

Tóm tắt sản phẩm
Mặt bích thép không gỉ X2CrNiMoN17-13-3 (1.4429) mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường clorua với độ bền được tăng cường từ hợp kim nitơ. Carbon thấp ngăn chặn sự ăn mòn giữa các hạt, trong khi molypden mang lại khả năng chống rỗ tuyệt vời. Lý tưởng cho các nhà máy hóa chất, ứng dụng ngoài khơi và sử dụng đông lạnh.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Mặt bích thép không gỉ X2CrNiMoN17-13-3

,

EN 10222-5 1.4429 Mặt bích chung

,

Mặt bích EN1092-1 Loại 01 chống ăn mòn

Mô tả sản phẩm
Mặt bích thép không gỉ X2CrNiMoN17-13-3 EN 10222-5 1.4429 EN1092-1 Loại 01
Tổng quan về vật liệu

1.4429 là ký hiệu mác thép không gỉ (theo tiêu chuẩn EN) tương đương với AISI 316LN. Đây là loại thép không gỉ Austenitic được thiết kế để chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường chứa clorua, và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao hơn.

Thành phần hóa học

Thành phần hóa học điển hình của 1.4429 (theo trọng lượng %):

Nguyên tố Phạm vi hàm lượng
Carbon (C) tối đa 0,03%
Crom (Cr) 16,5–18,5%
Niken (Ni) 10,0–13,0%
Molypden (Mo) 2,0–2,5%
Nitơ (N) 0,10–0,22%
Mangan (Mn) tối đa 2,0%
Silic (Si) tối đa 1,0%
Phốt pho (P) tối đa 0,045%
Lưu huỳnh (S) tối đa 0,015–0,030%
Chức năng của các nguyên tố chính
  • Carbon (C): Hàm lượng carbon thấp giúp tăng khả năng chống ăn mòn kẽm bằng cách giảm sự kết tủa cacbua tại các ranh giới hạt
  • Crom (Cr): Nguyên tố chính cho khả năng chống ăn mòn và thụ động hóa - đặc tính cơ bản làm cho nó "không gỉ"
  • Niken (Ni): Ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dai và góp phần chống ăn mòn
  • Molypden (Mo): Cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở, đặc biệt trong môi trường chứa clorua như nước biển và khí quyển mặn
  • Nitơ (N): Điểm khác biệt chính so với 316/316L tiêu chuẩn - tăng cường độ bền (đặc biệt là giới hạn chảy) và tăng cường khả năng chống ăn mòn rỗ
  • Mangan (Mn) & Silic (Si): Hỗ trợ khử oxy trong quá trình luyện thép và giúp ổn định cấu trúc Austenitic
  • Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): Được giữ ở mức thấp để ngăn ngừa tác động tiêu cực đến độ dai và khả năng chống ăn mòn
Ưu điểm về hiệu suất

So với 1.4404 / 316L, việc bổ sung nitơ vào 1.4429 mang lại:

  • Độ bền cơ học cao hơn
  • Khả năng chống ăn mòn rỗ được tăng cường

Sự kết hợp giữa hàm lượng carbon thấp cộng với molypden và nitơ làm cho vật liệu này lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt bao gồm nhà máy hóa chất, ứng dụng ngoài khơi, thiết bị y tế và ứng dụng nhiệt độ thấp, nơi cả khả năng chống ăn mòn và độ bền đều quan trọng.

Đảm bảo chất lượng

Để có giá trị thành phần chính xác từ các nhà cung cấp hoặc tiêu chuẩn cụ thể (ví dụ: EN 10088-3), hãy luôn xác minh chứng chỉ nhà máy hoặc bảng dữ liệu kỹ thuật, vì các phạm vi nhỏ có thể thay đổi một chút tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Sản phẩm liên quan

Gửi Yêu Cầu