logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358

Bơm không may bằng thép hợp kim WB36 15NiCuMoNb5-6-4 EN 10216-2

Tài sản giao dịch
Khả năng cung cấp: 10,000 Tons Of Inventory
Tóm tắt sản phẩm
Ống liền mạch bằng thép hợp kim WB36 15NiCuMoNb5‑6‑4 EN 10216‑2 được kéo nguội (Wnr 1.5682/1.5562, Chất liệu 1.0046) mang lại độ bền vượt trội và khả năng chịu nhiệt độ cao. Có lớp phủ đặc biệt, chứng nhận TUV (AD WO-TRD100/PED97/23/EC/IBR) và kỹ thuật SAW/UOE. Lý tưởng cho các nhà máy điện và công nghiệp hóa chất với giá FOB cạnh tranh.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Ống thép hợp kim chịu nhiệt độ cao

,

Đường ống thép hợp kim nhiệt độ cao phù hợp với tiêu chuẩn EN 10216-2

,

Quá trình kéo lạnh WB36 15NiCuMoNb5-6-4 ống liền mạch

Section: Tròn/Vuông
Wt Size: 1 - 50mm
Usage: 4 1/2 - 13 3/8
Specific Qualification: TUV:AD WO-TRD100 / PED97/23/EC /IBR
Dimensions: 40mm--360mm
Material Number: 1,0046
Technique: CƯA/UOE
Coating: Lớp phủ đặc biệt
Mô tả sản phẩm
Ống thép đúc hợp kim kéo nguội WB36 15NiCuMoNb5‑6‑4 EN 10216‑2
Tổng quan sản phẩm

Ống thép đúc hợp kim, đặc biệt là mác thép X10CrMoVNb9‑1 1.4903, được chế tạo để đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng và hiệu suất trong các ứng dụng công nghiệp khắt khe. Được sản xuất tuân thủ các thông số kỹ thuật EN 10216‑2 TC2, các sản phẩm ống này nổi bật với độ bền vượt trội, tuổi thọ cao cùng khả năng chịu nhiệt độ cao, rất lý tưởng để sử dụng trong các nhà máy điện, ngành công nghiệp hóa chất và các môi trường khác đòi hỏi độ ổn định nhiệt cao.

Các loại ống thép hợp kim chịu nhiệt độ cao này sở hữu đặc tính cơ học vượt trội và khả năng chống ăn mòn xuất sắc. Vật liệu duy trì được tính toàn vẹn dưới tác động của ứng suất nhiệt và áp suất, khiến chúng trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng liên quan đến hơi áp suất cao, khí nóng và môi trường ăn mòn mạnh.

Đặc điểm nổi bật
  • Tên sản phẩm: Ống thép đúc hợp kim
  • Lớp phủ: Lớp phủ đặc biệt
  • Trạng thái giao hàng: Ủ/Tôi
  • WNR: 1.5682/1.5562
  • Mã số vật liệu: 1.0046
  • Quy trình sản xuất: Kéo nguội
  • Phù hợp với các tiêu chuẩn: Ống thép đúc hợp kim X10CrMoVNb9‑1 1.4903 EN 10216‑2 TC2
Thông số kỹ thuật
Thông số Quy cách
Wnr 1.5682/1.5562
Chứng chỉ chất lượng cụ thể TUV: AD WO-TRD100 / PED97/23/EC / IBR
Mã số vật liệu 1.0046
Mặt cắt Tròn / Vuông
Độ dày thành ống 1 - 50mm
Kỹ thuật SAW / UOE
Trạng thái giao hàng Ủ / Tôi
Giá FOB 400-1000 USD/tấn
Lớp phủ Lớp phủ đặc biệt
Mác thép T2, T5, T9, T11, T22, T91, T12
Ứng dụng

Các loại ống thép đúc hợp kim này được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau bao gồm ngành dầu khí, sản xuất điện, xử lý hóa chất và kỹ thuật cơ khí. Ống đặc biệt được ưa chuộng trong các môi trường nhiệt độ cao nhờ khả năng chống rão và độ dẻo dai tuyệt vời.

Các ứng dụng cụ thể bao gồm bình chịu áp lực, nồi hơi, đường ống dẫn, thiết bị trao đổi nhiệt và các bộ phận cơ khí chuyên dụng nơi an toàn và độ tin cậy là ưu tiên hàng đầu. Ống đúc 42CrMo4 được ứng dụng rộng rãi để sản xuất các chi tiết cường độ cao như bánh răng, trục truyền động và phụ tùng ô tô.

Tùy chọn gia công theo yêu cầu

Chúng tôi cung cấp các dịch vụ tùy biến toàn diện với khả năng cung cấp 10.000 tấn hàng tồn kho và giao hàng trong vòng 20 ngày. Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm nhiều kích cỡ khác nhau với độ dày thành từ 1 đến 50mm và kích thước đường kính từ 40mm đến 360mm.

  • Ống đúc 34CrNiMo6 và Ống thép hợp kim NiCrMo EN 10297
  • Thép ống rỗng hợp kim đúc (EN 10294-1)
  • Ống đúc 42CrMo4 / 34CrMo4 và 34CrNiMo6
  • Các lớp phủ đặc biệt giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn
Đảm bảo chất lượng & Hỗ trợ

Các sản phẩm ống của chúng tôi trải qua quy trình thử nghiệm nghiêm ngặt bao gồm kiểm tra siêu âm, thử nghiệm thủy tĩnh và phân tích nhận dạng vật liệu (PMI). Chúng tôi cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm, chứng nhận vật liệu và báo cáo kích thước kèm theo mỗi lô hàng.

Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật chuyên gia của chúng tôi hỗ trợ toàn diện từ việc lựa chọn sản phẩm, hướng dẫn ứng dụng đến xử lý sự cố. Chúng tôi cung cấp tư vấn bảo trì và dịch vụ hậu mãi nhanh chóng nhằm đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm của chúng tôi.
Năng lực cung ứng: Tồn kho 10.000 tấn
Thời gian giao hàng: 20 ngày
Báo giá: Giá FOB cạnh tranh từ 400-1000 USD/tấn
Sản phẩm liên quan

Gửi Yêu Cầu