ống thép nồi hơi
Bụi trang trí bên ngoài nồi hơi ống thép Đèn thép kim loại sáng hạng 1.4301 Độ khoan dung + RURY +WIERTNICZE
Product Name :Standard :+KOLANA +HAMBURSKIE Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA ...
Bụi hàn bằng thép không gỉ hình chữ nhật phẳng hạng 1.4301 hàn theo chiều dài
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
DIN 2393 10305-2 ống thép chính xác được hàn kéo DIN 2394 10305-3
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
Bơm thép không hợp kim DIN 1626 10217-1 Tính chất xác định ở nhiệt độ phòng
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
DIN 2460 10224 Ss Ống không may phụ kiện Phụ kiện bền cho nước uống
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
Bụi thép thép ròng rỗng kết thúc nóng loại thép ép 1.4301 1.4571 DIN 17456/17458
Product Name :Standard : Langsnaadgelaste roestvaststalen buizen voor de zuivelindustrie volgens DIN 11850 Keuringsrapport volgens EN 10204/3.1B Longitudinally welded stainless steel dairy-tubes according to DIN 11850 Inspection certificate as per EN 10204/3.1B TEVI FARA SUDURA PENTRU TEMPERATURI ...
Ống liền mạch 20MnV6 E470 cho ống thép lò hơi tuân thủ tiêu chuẩn EN 10294-1
Ống liền mạch 20MnV6/E470 dành cho ngành gia công, tuân thủ OD 30-250, EN 10294-1. Có sẵn bằng thép sáng, các loại thép không gỉ bao gồm 1.4301, 1.4404, 1.4462. Ứng dụng: thủy lực, chất lỏng, nồi hơi, ống dẫn khí. Có nhiều hình dạng, cấp độ và phương pháp xử lý bề mặt khác nhau.
Bơm sữa thép không gỉ hàn theo chiều dài tiêu chuẩn DIN 11850 với chứng chỉ kiểm tra EN 10204/3.1B và chống ăn mòn 1.4404/316/316L
Ống sữa bằng thép không gỉ được hàn dọc theo DIN 11850 với chứng chỉ EN 10204/3.1B. Vật liệu 1.4404/316/316L dành cho nhà máy trao đổi nhiệt và khử muối nước biển. Kích thước 6mm-2500mm, satin đánh bóng/sáng/gương. Tuân thủ các tiêu chuẩn EN 10217-7 TC1 D3/T3 & ASTM A269.
EN 10208-1 L210GA Bụi thép cho các chất đốt cháy - Bụi ống dẫn thép nồi hơi
Ống thép 1.0319/L210GA được chứng nhận EN 10208-1 để phân phối chất dễ cháy trong dầu khí. Có sẵn liền mạch hoặc hàn (OD 33,7-1626mm, WT đến 40mm) với lớp phủ PE. Đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về dung sai, độ thẳng và đánh dấu theo tiêu chuẩn.