logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD

Mặt bích 16Mo3 WN EN1092-1 Mặt bích cổ hàn ANSI 150lb-2500lb 1/2"-72" SS tùy chỉnh

Product Summary
16Mo3 Phòng lắp kim vòng cổ EN1092-1 WN Flanges tùy chỉnh ANSI 150lb-2500lb 1/2 "-72" SS WN Flanges 16Mo3 Thành phần hóa học: Không, không. Thể loại C Thêm S P Vâng YS TS Lại đây. 1 Q245R ≤0.2 0.5-1.0 ≤0.015 ≤0.025 ≤0.35 ≥235 400-520 ≥ 25 2 Q345R ≤0.2 1.2-1.6 ≤0.015 ≤0.025 ≤0.55 ≥325 490-620 ≥ 21 3 ...

Product Details

Làm nổi bật:

16Mo3 WN Flanges

,

72 "SS Weld Neck Flange

,

Phân ANSI WN tùy chỉnh

Material: 16Mo3
Standard: EN1092-1 Loại 01
Type: mặt bích WN
Size: 150LB-2500LB
Product Description

16Mo3 Phòng lắp kim vòng cổ EN1092-1 WN Flanges tùy chỉnh ANSI 150lb-2500lb 1/2 "-72" SS WN Flanges

 

16Mo3 Thành phần hóa học:

 

 

Không, không.
Thể loại
C
Thêm
S
P
Vâng
YS
TS
Lại đây.
1
Q245R
≤0.2
0.5-1.0
≤0.015
≤0.025
≤0.35
≥235
400-520
≥ 25
2
Q345R
≤0.2
1.2-1.6
≤0.015
≤0.025
≤0.55
≥325
490-620
≥ 21
3
Q370R
≤0.18
1.2-1.6
≤0.015
≤0.025
≤0.55
≥ 270
520-630
≥ 20
4
16MO3
0.12-0.20
0.40-0.80
≤0.010
≤0.030
0.10-0.35
≥ 270
450-600
≥ 20
5
A515 GR60
≤0.24
0.90
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 220
415-550
≥ 21
A515 GR65
≤0.28
0.90
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 240
450-585
≥ 19
A515 GR70
≤0.31
1.20
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 260
485-620
≥ 17
6
A516 GR55
≤0.18
0.60-0.90
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥205
380-515
≥23
A516 GR60
≤0.21
0.60-0.90
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 220
415-585
≥ 21
A516 GR65
≤0.24
0.85-1.20
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 240
450-585
≥ 19
A516 GR70
≤0.27
0.85-1.20
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 260
485-620
≥ 17
7
ASTM A537
≤0.24
0.70-1.35
≤0.035
≤0.035
0.15-0.50
≥ 345
485-620
≥ 22
8
A387 Gr2 Cl-1
0.05-0.21
0.55-0.80
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 228
380-550
≥ 22
A387 Gr2 Cl-2
-
-
-
-
-
≥ 310
485-620
≥ 22
A387 Gr11 Cl-1
0.05-0.17
0.40-0.65
≤0.035
≤0.035
0.15-0.40
≥ 242
415-585
≥ 22
A387 Gr11 Cl-2
-
-
-
-
-
≥ 310
515-690
≥ 22
A387 Gr12 Cl-1
0.05-0.17
0.40-0.65
≤0.035
≤0.035
0.50-0.80
≥ 228
380-550
≥ 22
A387 Gr12 Cl-2
-
-
-
-
-
≥ 275
450-585
≥23
A387 Gr22 Cl-1
0.05-0.15
0.30-0.60
≤0.035
≤0.035
≤0.50
≥ 210
415-585
≥ 18
A387 Gr22 Cl-2
-
-
-
-
 
≥ 310
515-690
≥ 18

 

 

Mặt bích 16Mo3 WN EN1092-1 Mặt bích cổ hàn ANSI 150lb-2500lb 1/2"-72" SS tùy chỉnh 0

 

Mặt bích 16Mo3 WN EN1092-1 Mặt bích cổ hàn ANSI 150lb-2500lb 1/2"-72" SS tùy chỉnh 1

Related Products

Send An Inquiry