logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358

Mặt bích rèn hợp kim 718 tôi và ram - Siêu hợp kim gốc Niken cho ứng dụng nhiệt độ cao

Tóm tắt sản phẩm
Mặt bích rèn hợp kim 718 mang lại độ bền nhiệt độ cao, khả năng chống rão và ăn mòn tuyệt vời cho ngành hàng không vũ trụ và sản xuất điện. Có nền niken-crom với khả năng tăng cường Nb/Ti/Al và kiểm soát tạp chất chặt chẽ theo thông số kỹ thuật ASTM/AMS.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Mặt bích rèn hợp kim 718

,

Mặt bích siêu hợp kim gốc Niken

,

Mặt bích cổ hàn chịu nhiệt độ cao

Mô tả sản phẩm
Mặt bích rèn tôi và ram hợp kim 718
Hợp kim 718 (thường gọi là Inconel 718 hoặc Hợp kim 718) là một siêu hợp kim gốc niken được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ, sản xuất điện và các ứng dụng nhiệt độ cao do có độ bền, khả năng chống rão và chống ăn mòn tuyệt vời.
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học thường được quy định theo phần trăm khối lượng. Phạm vi thành phần tiêu chuẩn (theo các thông số kỹ thuật phổ biến như ASTM và AMS) xấp xỉ:
Nguyên tố Phạm vi thành phần
Niken (Ni) 50,0 – 55,0%
Crom (Cr) 17,0 – 21,0%
Sắt (Fe) Phần còn lại (thường khoảng 17 – 19%)
Niobi (Nb) + Tantal (Ta) 4,75 – 5,50%
Molypden (Mo) 2,80 – 3,30%
Titan (Ti) 0,65 – 1,15%
Nhôm (Al) 0,20 – 0,80%
Coban (Co) ≤ 1,0%
Mangan (Mn) ≤ 0,35%
Silic (Si) ≤ 0,35%
Đồng (Cu) ≤ 0,30%
Cacbon (C) ≤ 0,08%
Phốt pho (P) ≤ 0,015%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,015%
Bo (B) ≤ 0,006%
Các đặc điểm thành phần chính
  • Cơ sở niken-crom: Hàm lượng niken cao (khoảng một nửa hợp kim) và crom đáng kể mang lại độ bền nhiệt độ cao tuyệt vời và khả năng chống oxy hóa/ăn mòn.
  • Nb, Ti và Al để tăng cường độ bền: Niobi, titan và nhôm tạo thành các kết tủa (pha γ'' và γ') trong quá trình xử lý nhiệt, mang lại cho Hợp kim 718 độ bền đáng kể lên đến khoảng 650°C.
  • Sắt làm phần còn lại: Không giống như một số siêu hợp kim niken khác gần như chỉ có Ni + Cr, 718 giữ chi phí dễ quản lý hơn bằng cách sử dụng sắt làm nguyên tố cân bằng trong khi vẫn duy trì hiệu suất cao.
  • Kiểm soát chặt chẽ các tạp chất: Hàm lượng cacbon, lưu huỳnh và phốt pho thấp rất quan trọng đối với khả năng hàn, độ dai và khả năng chống nứt.
Lưu ý quan trọng: Khi lựa chọn hoặc xác minh Hợp kim 718 cho mục đích kỹ thuật hoặc công nghiệp, hãy luôn tham khảo thông số kỹ thuật chính xác mà bạn đang tuân theo (ví dụ: ASTM B637, AMS 5662/5663/5664, v.v.), vì các biến thể nhỏ về thành phần và xử lý nhiệt được cho phép tùy thuộc vào dạng sản phẩm và các đặc tính yêu cầu.
Sản phẩm liên quan

Gửi Yêu Cầu