logo
Chào mừng đến với BEST PIPELINE EQUIPMENT CO.,LTD
0086-18931788358

1.4563 Thép không gỉ chống ăn mòn hợp kim cao Austenitic thép rèn mặt bích EN1092-1 Loại 11

Tóm tắt sản phẩm
1.4563 (X2CrNiMnMoNNb21‑16‑5‑3) là thép không gỉ austenit hợp kim cao mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường clorua và axit. Có hàm lượng Cr, Mo, Ni và N cao cho khả năng chống ăn mòn rỗ/kẽ hở, độ bền và độ dẻo dai vượt trội. Nb cung cấp sự ổn định chống lại sự ăn mòn giữa các hạt.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Mặt bích thép không gỉ 1.4563

,

Mặt bích thép rèn chống ăn mòn

,

Mặt bích hợp kim cao Austenitic EN1092-1 Loại 11

Mô tả sản phẩm
X1NICRMOCU31-27-4 EN 10028-7 1.4563 EN1092-1 Loại 11 Mặt bích
1.4563 là thép không gỉ austenit hợp kim cao (còn gọi là X2CrNiMnMoNNb21-16-5-3) được phát triển để có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường chứa clorua và axit.
Thành phần hóa học
Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Si (Silicon) ≤ 0.7
Mn (Mangan) 2.0 – 7.0
P (Phốt pho) ≤ 0.03
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.01
Cr (Crom) 20 – 22
Ni (Niken) 14 – 17
Mo (Molypden) 4.0 – 6.0
N (Nitơ) 0.35 – 0.55
Nb (Niobi) 0.1 – 0.4
Fe (Sắt) Dư
Lợi ích chính của thành phần
  • Hàm lượng Crom cao (≈21%) + Molypden (≈5%) mang lại khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ mạnh mẽ, đặc biệt trong môi trường chứa clorua (ví dụ: nước biển, dung dịch muối công nghiệp)
  • Hàm lượng Niken cao (≈15–16%) ổn định cấu trúc austenit và cải thiện độ dai
  • Hàm lượng Nitơ bổ sung (0.35–0.55%) tăng cường độ bền và cải thiện hơn nữa khả năng chống ăn mòn rỗ
  • Niobi góp phần ổn định chống ăn mòn liên hạt và giúp kiểm soát vi cấu trúc
Đối với các giá trị chính xác cần thiết cho thiết kế hoặc chứng nhận, luôn kiểm tra giấy chứng nhận của nhà máy hoặc tiêu chuẩn vật liệu liên quan (ví dụ: EN 10088) cho sản phẩm và nhà cung cấp cụ thể. Sự thay đổi nhỏ trong các phạm vi này là bình thường và có thể rất quan trọng trong các ứng dụng cụ thể.
Sản phẩm liên quan

Gửi Yêu Cầu